~に先立ち
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + に先立ち / Verb-dictionary form + に先立って
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に先立ち được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện nào đó xảy ra trước một hành động hoặc sự kiện khác. Nó có thể được dịch là 'trước', 'trước khi', hoặc 'trước đó' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng với danh từ (Danh từ + に先立ち) hoặc với động từ ở dạng từ điển (Động từ-dạng từ điển + に先立って).
Ví dụ:
1. 会議に先立ち、資料を確認しましょう。
Trước khi họp, hãy kiểm tra tài liệu.
2. 出発に先立ち、荷物を整理しました。
Trước khi khởi hành, tôi đã sắp xếp hành lý.
3. 就寝に先立ち、歯を磨きます。
Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng.
4. 映画の上映に先立ち、予告編が放映されます。
Trước khi chiếu phim, trailer sẽ được phát.