~に先立ち
JLPT N1
Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước một hành động khác; 'trước', 'trước khi', 'tiền'.

Cấu trúc:

Noun + に先立ち / Verb-dictionary form + に先立って

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に先立ち được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện nào đó xảy ra trước một hành động hoặc sự kiện khác. Nó có thể được dịch là 'trước', 'trước khi', hoặc 'trước đó' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng với danh từ (Danh từ + に先立ち) hoặc với động từ ở dạng từ điển (Động từ-dạng từ điển + に先立って).

Ví dụ:

Trước khi họp, hãy kiểm tra tài liệu.
Trước khi khởi hành, tôi đã sắp xếp hành lý.
Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng.
Trước khi chiếu phim, trailer sẽ được phát.