~にわたって
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + にわたって
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~にわたって được sử dụng để diễn tả một phạm vi hoặc mức độ của một hành động, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể. Nó có thể được dịch là 'trên', 'xuyên suốt', hoặc 'trải dài' trong tiếng Việt. Cấu trúc này có thể được sử dụng với các loại từ khác nhau như thời gian, khoảng cách và số lượng.
Ví dụ:
1. 彼女は一年にわたって日本語を勉強しました。
Cô ấy đã học tiếng Nhật trong suốt một năm.
2. このプロジェクトは50キロにわたって道路を建設します。
Dự án này sẽ xây dựng đường dài 50 km.
3. 彼の著作は数多くの国にわたって読まれている。
Tác phẩm của anh ấy được đọc ở nhiều quốc gia.
4. その秘密は世代にわたって保たれ続けた。
Bí mật đó đã được giữ kín qua nhiều thế hệ.