~により
JLPT N2
Biểu thị lý do, phương pháp, hoặc phương tiện mà điều gì đó xảy ra; 'bằng', 'thông qua', 'do'.

Cấu trúc:

Noun + により, Verb + により

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~により được sử dụng để chỉ ra lý do, phương pháp, hoặc phương tiện mà điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện. Nó thường có thể được dịch là 'bằng', 'thông qua', hoặc 'do' trong tiếng Việt. Nó có thể được gắn trực tiếp với danh từ hoặc động từ ở dạng thường.

Ví dụ:

Tai nạn này xảy ra do sự bất cẩn của tài xế.
Bộ phim đó được sản xuất dựa trên tiểu thuyết.
Thủ phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.
Sự phát triển của công ty được thực hiện nhờ nỗ lực của nhân viên.