~によって
JLPT N3
Chỉ lý do hoặc nguyên nhân, sự khác biệt tùy thuộc vào một yếu tố, hoặc phương pháp sử dụng.

Cấu trúc:

Verb-casual + によって, い-Adjective + によって, な-Adjective + によって, Noun + によって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~によって được sử dụng để diễn đạt lý do hoặc nguyên nhân của một điều gì đó, để chỉ ra sự khác biệt tùy thuộc vào một yếu tố nhất định, hoặc để chỉ ra phương pháp hoặc cách thức mà điều gì đó được thực hiện. Có thể được dịch là 'bởi', 'tùy thuộc vào', 'do', hoặc 'theo' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo giống nhau cho động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.

Ví dụ:

Vụ tai nạn đó xảy ra do thời tiết xấu.
Tình trạng sức khỏe thay đổi tùy theo thói quen sinh hoạt.
Thành công của anh ấy là nhờ vào sự nỗ lực.
Kết quả khác nhau tùy theo độ khó của kỳ thi.