~にもかかわらず
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb (any tense/form) + にもかかわらず, い-Adjective + にもかかわらず, な-Adjective (or Noun) + であるにもかかわらず
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~にもかかわらず được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó xảy ra, hoặc một tình huống tồn tại, mặc dù có một điều kiện trái ngược hoặc không thuận lợi. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'bất chấp', hoặc 'dù cho' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 忙しいにもかかわらず、彼は毎日運動しています。
Dù bận rộn nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
2. 雨が降っているにもかかわらず、彼女は散歩に行きました。
Dù trời đang mưa nhưng cô ấy vẫn đi dạo.
3. 車が古いにもかかわらず、まだよく走ります。
Dù xe đã cũ nhưng vẫn chạy tốt.
4. 結果が良くないにもかかわらず、彼は頑張り続けました。
Dù kết quả không tốt nhưng anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.