~にもかかわらず
JLPT N2
Diễn tả 'mặc dù', 'bất chấp' hoặc 'dù cho'.

Cấu trúc:

Verb (any tense/form) + にもかかわらず, い-Adjective + にもかかわらず, な-Adjective (or Noun) + であるにもかかわらず

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~にもかかわらず được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó xảy ra, hoặc một tình huống tồn tại, mặc dù có một điều kiện trái ngược hoặc không thuận lợi. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'bất chấp', hoặc 'dù cho' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Dù bận rộn nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
Dù trời đang mưa nhưng cô ấy vẫn đi dạo.
Dù xe đã cũ nhưng vẫn chạy tốt.
Dù kết quả không tốt nhưng anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.