~にともなって
JLPT N2
Diễn tả 'cùng với' hoặc 'kết quả của'; chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra cùng với sự kiện khác.

Cấu trúc:

Noun (event) + にともなって, Verb-casual + にともなって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~にともなって được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra cùng với một sự kiện khác, hoặc là kết quả của một sự kiện khác. Nó có thể được dịch là 'cùng với', 'kết quả là', hoặc 'theo' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Dân số tăng thì ùn tắc giao thông cũng xấu đi.
Khi chuyển mùa, dễ bị ốm.
Kinh tế phát triển thì cơ hội việc làm cũng tăng.
Khi anh ấy thăng chức, phải chuyển nhà.