~につれて
JLPT N2
Diễn tả ý tưởng rằng khi một điều thay đổi, điều khác cũng thay đổi; 'như', 'cùng với', 'trong khi'.

Cấu trúc:

Verb (dictionary form) + につれて, Noun + につれて

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~につれて được sử dụng để diễn tả ý tưởng rằng khi một điều gì đó thay đổi hoặc tiến triển, một điều khác cũng thay đổi hoặc tiến triển đồng thời. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'khi', 'cùng với', hoặc 'trong khi'.

Ví dụ:

Càng lớn tuổi, càng phải chú ý đến sức khỏe.
Khi mùa xuân đến gần, nhiệt độ tăng lên.
Càng học, càng hiểu dần.
Càng có nhiều kinh nghiệm, càng tự tin hơn.