~につれて
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb (dictionary form) + につれて, Noun + につれて
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~につれて được sử dụng để diễn tả ý tưởng rằng khi một điều gì đó thay đổi hoặc tiến triển, một điều khác cũng thay đổi hoặc tiến triển đồng thời. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'khi', 'cùng với', hoặc 'trong khi'.
Ví dụ:
1. 年を取るにつれて、健康に気をつけなければなりません。
Càng lớn tuổi, càng phải chú ý đến sức khỏe.
2. 春が近づくにつれて、気温が上がる。
Khi mùa xuân đến gần, nhiệt độ tăng lên.
3. 勉強するにつれて、だんだん分かるようになる。
Càng học, càng hiểu dần.
4. 経験が増えるにつれて、自信もついてくる。
Càng có nhiều kinh nghiệm, càng tự tin hơn.