~にしろ~にしろ
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb (dictionary form or negative form) + にしろ, い-Adjective + にしろ, な-Adjective + にしろ, Noun + にしろ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~にしろ~にしろ được sử dụng để đưa ra hai lựa chọn và nhấn mạnh rằng bất kể lựa chọn nào được chọn hoặc xảy ra, kết quả hoặc kết luận vẫn giữ nguyên. Nó có thể được dịch là 'dù thế nào đi nữa', 'trong bất kỳ trường hợp nào', hoặc 'dù là...'. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 行くにしろ行かないにしろ、早く決めてください。
Dù đi hay không đi, hãy quyết định sớm.
2. 彼が来るにしろ来ないにしろ、パーティーは始めましょう。
Dù anh ấy có đến hay không, bữa tiệc vẫn bắt đầu.
3. 雨が降るにしろ降らないにしろ、傘を持って行ったほうがいいです。
Dù trời có mưa hay không, tốt nhất là mang theo ô.
4. このレストランが高いにしろ安いにしろ、料理は美味しいです。
Dù nhà hàng này đắt hay rẻ, món ăn vẫn ngon.