~にしても
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + にしても, い-Adjective + にしても, な-Adjective + にしても, Noun + にしても
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~にしても được sử dụng để diễn đạt rằng ngay cả khi một điều kiện nào đó là đúng hoặc một tình huống nào đó xảy ra, kết quả sẽ không thay đổi. Có thể được dịch là 'ngay cả khi', 'bất kể', hoặc 'dù sao đi nữa' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 雨が降るにしても、学校へ行かなければなりません。
Dù trời mưa cũng phải đi học.
2. 彼女が怒っているにしても、話し合いは避けられない。
Dù cô ấy có giận thì cũng không thể tránh được việc phải nói chuyện.
3. このレストランが高いにしても、料理の質がよくておすすめです。
Dù nhà hàng này đắt nhưng chất lượng món ăn rất tốt và đáng để thử.
4. 彼が有名にしても、彼の私生活について話すのは失礼だ。
Dù anh ấy nổi tiếng nhưng nói về đời tư của anh ấy là không lịch sự.