~にかわって
JLPT N3
Diễn tả 'thay cho', 'đại diện cho', hoặc 'thay vì'.

Cấu trúc:

Noun + にかわって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~にかわって được sử dụng để diễn đạt rằng ai đó hoặc cái gì đó đang hành động thay cho, đại diện cho, hoặc thay thế cho ai đó hoặc cái gì khác. Thường được sử dụng với danh từ (ví dụ: 人, 会社, v.v.).

Ví dụ:

Vì anh ấy bị bệnh nên tôi sẽ tham dự cuộc họp thay cho anh ấy.
Vì mẹ bận nên tôi sẽ nấu ăn thay mẹ.
Chuyến du lịch lần này tôi sẽ đi cùng thay cho em gái.
Vì thầy giáo đi công tác nên trợ lý sẽ phụ trách lớp thay thầy.