~において
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun (Place/Time/Context) + において
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~において được sử dụng để chỉ nơi mà một hành động hoặc tình huống xảy ra. Nó thường có thể được dịch là 'trong', 'tại', hoặc 'trên' trong tiếng Việt. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể biểu thị một bối cảnh hoặc khía cạnh cụ thể. Điểm ngữ pháp này có thể được sử dụng với động từ, tính từ và danh từ.
Ví dụ:
1. 日本において、お盆は家族が集まる大切な行事です。
Ở Nhật, lễ Obon là một sự kiện quan trọng để gia đình sum họp.
2. 会議において、彼の意見が一番説得力がありました。
Trong cuộc họp, ý kiến của anh ấy là thuyết phục nhất.
3. 科学の分野において、研究が日々進んでいます。
Trong lĩnh vực khoa học, nghiên cứu đang tiến triển từng ngày.
4. 幼少期において、子供たちは勢いよく物を覚えます。
Trong giai đoạn thơ ấu, trẻ em học hỏi rất nhanh.