な-Adj に + V
JLPT N5
Chuyển tính từ な thành trạng từ bằng cách thêm に

Cấu trúc:

な-Adjective (remove な) + に + Verb

Mô tả chi tiết

Để làm cho một tính từ đuôi な bổ nghĩa cho một động từ, hãy bỏ な và thêm に. Dạng này mô tả cách thức thực hiện một hành động. Ví dụ, 静か(な) → 静かに, 親切(な) → 親切に.

Ví dụ:

Anh ấy nói chuyện nhẹ nhàng.
Tôi đã dọn phòng sạch sẽ.
Cô ấy đang làm việc rất năng động.
Thầy giáo giải thích rất tận tình.