な-Adj に します
JLPT N5
Diễn tả quyết định hoặc sự ưa thích với tính từ な

Cấu trúc:

な-Adjective + に + します

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp な-adjective に します được sử dụng để diễn tả một quyết định hoặc lựa chọn dựa trên một tính từ đuôi な. Nó thường được dịch là 'Tôi sẽ làm cho nó ...', 'Tôi sẽ chọn ...', hoặc 'Tôi đã quyết định ...'.

Ví dụ:

Giữ yên lặng.
Làm cho phòng sạch sẽ.
Làm cho cuộc họp ngày mai đơn giản.
Chọn bữa ăn lành mạnh.