~なんか
JLPT N3
Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.

Cấu trúc:

Noun + なんか, Verb-casual + なんか, い-Adjective + なんか, な-Adjective + なんか

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~なんか được sử dụng để liệt kê các ví dụ bằng cách chỉ ra 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như'. Nó cũng có thể được sử dụng để hạ thấp hoặc làm giảm giá trị của điều gì đó, làm cho nó có vẻ kém quan trọng hoặc kém ý nghĩa hơn thực tế.

Ví dụ:

Tiền bạc gì chứ, không cần đâu.
Anh ấy còn có thể chơi cả piano nữa.
Không có bận gì đâu.
Cô ấy không hề tử tế chút nào.