なにも~ません
JLPT N5
Dùng để diễn tả 'không có gì', 'không điều gì'.

Cấu trúc:

なにも + Verb-ます form + ません

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp なにも~ません được sử dụng để diễn đạt ý tưởng 'không có gì' hoặc 'không gì cả' trong câu phủ định. Nó được đặt trước động từ ở dạng phủ định (~ません).

Ví dụ:

Hôm qua tôi không ăn gì cả.
Anh ấy không nói gì cả.
Trong phòng này không thấy gì cả.
Cô ấy không mua gì cả.