~など
JLPT N3
Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.

Cấu trúc:

Noun + など

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~など được sử dụng để đưa ra một danh sách không đầy đủ các ví dụ, có nghĩa là các mục được đề cập chỉ là một số trong nhiều khả năng. Nó có thể được dịch là 'chẳng hạn như', 'những thứ như', hoặc 'trong số những thứ khác' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này có thể được sử dụng với danh từ.

Ví dụ:

Tôi đã mua cá, trái cây và các thứ khác ở chợ.
Anh ấy có thể nói tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung và các ngôn ngữ khác.
Tôi đã xem các tác phẩm như tranh vẽ, điêu khắc ở bảo tàng.
Cửa hàng này bán các loại bánh như bánh mì, bánh ngọt.