~など
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun + など
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~など được sử dụng để đưa ra một danh sách không đầy đủ các ví dụ, có nghĩa là các mục được đề cập chỉ là một số trong nhiều khả năng. Nó có thể được dịch là 'chẳng hạn như', 'những thứ như', hoặc 'trong số những thứ khác' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này có thể được sử dụng với danh từ.
Ví dụ:
1. 魚、果物などを市場で買いました。
Tôi đã mua cá, trái cây và các thứ khác ở chợ.
2. 彼は日本語、英語、中国語などを話せます。
Anh ấy có thể nói tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung và các ngôn ngữ khác.
3. 美術館では絵画、彫刻などの作品を見ました。
Tôi đã xem các tác phẩm như tranh vẽ, điêu khắc ở bảo tàng.
4. この店ではパン、ケーキなどのお菓子を売っています。
Cửa hàng này bán các loại bánh như bánh mì, bánh ngọt.