~なくもない
JLPT N2
Biểu thị 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể'

Cấu trúc:

Verb-ないform + なくもない, い-Adjective-い + くもない, な-Adjective + でもない, Noun + でもない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~なくもない được sử dụng để gợi ý rằng điều gì đó không nhất thiết là được ưa thích hoặc có khả năng, nhưng nó cũng không phải là không thể. Nó thường được dịch là 'Không phải là ý tưởng tồi' hoặc 'Có thể khả thi.'.

Ví dụ:

Nếu anh ấy sắp về thì cũng không phải là không thể đợi.
Nếu cuốn sách này hữu ích thì cũng không phải là không thể mua.
Nếu thời tiết đẹp thì cũng không phải là không thể đi picnic.
Nếu dự án đó thành công thì cũng không phải là không thể có thăng tiến.