~なくもない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ないform + なくもない, い-Adjective-い + くもない, な-Adjective + でもない, Noun + でもない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~なくもない được sử dụng để gợi ý rằng điều gì đó không nhất thiết là được ưa thích hoặc có khả năng, nhưng nó cũng không phải là không thể. Nó thường được dịch là 'Không phải là ý tưởng tồi' hoặc 'Có thể khả thi.'.
Ví dụ:
1. 彼がもうすぐ戻るなら、待つなくもない。
Nếu anh ấy sắp về thì cũng không phải là không thể đợi.
2. この本が役に立つなら、買うなくもない。
Nếu cuốn sách này hữu ích thì cũng không phải là không thể mua.
3. 天気が良ければ、ピクニックに行くなくもない。
Nếu thời tiết đẹp thì cũng không phải là không thể đi picnic.
4. そのプロジェクトが成功すれば、プロモーションもあり得なくもない。
Nếu dự án đó thành công thì cũng không phải là không thể có thăng tiến.