~ながら
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-stem + ながら
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ながら được sử dụng để diễn đạt khái niệm làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'trong khi', 'khi', hoặc 'trong lúc'. ~ながら có thể được gắn vào gốc động từ để truyền đạt ý nghĩa này.
Ví dụ:
1. テレビを見ながら宿題をしています。
Tôi vừa xem TV vừa làm bài tập.
2. 彼女は歌いながら料理を作っていました。
Cô ấy vừa hát vừa nấu ăn.
3. 電車の中で立ちながら本を読んでいる人が多いです。
Nhiều người đứng đọc sách trên tàu điện.
4. 僕は歩きながらスマホを使っています。
Tôi vừa đi bộ vừa dùng điện thoại.