~ながら
JLPT N2
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.

Cấu trúc:

Verb-stem + ながら

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ながら được sử dụng để diễn đạt khái niệm làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'trong khi', 'khi', hoặc 'trong lúc'. ~ながら có thể được gắn vào gốc động từ để truyền đạt ý nghĩa này.

Ví dụ:

Tôi vừa xem TV vừa làm bài tập.
Cô ấy vừa hát vừa nấu ăn.
Nhiều người đứng đọc sách trên tàu điện.
Tôi vừa đi bộ vừa dùng điện thoại.