~ながらも
JLPT N2
Có nghĩa là 'mặc dù' hoặc 'bất chấp'

Cấu trúc:

Verb stem + ながらも, い-Adjective + ながらも, な-Adjective/Noun + ながらも

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ながらも được sử dụng để diễn đạt sự tương phản, làm nổi bật sự khác biệt giữa những gì thường được mong đợi từ một tình huống và những gì thực sự xảy ra. Nó có thể được dịch là 'mặc dù' hoặc 'dù cho'.

Ví dụ:

Dù nghèo nhưng anh ấy vẫn sống hạnh phúc.
Dù bận rộn nhưng tôi vẫn tập thể dục mỗi ngày.
Dù đang bệnh nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Dù trời mưa nhưng anh ấy vẫn đi dạo.