~ながらの N
JLPT N1
Chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra cùng lúc với danh từ được đề cập (ví dụ: 'ăn tối trong khi xem TV')

Cấu trúc:

Verb-ますstem (or plain minus る) + ながら + の + Noun

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ながらの Noun được sử dụng để bổ nghĩa cho một danh từ bằng cách mô tả một hành động xảy ra đồng thời. Ví dụ, テレビを見ながらの夕食 có nghĩa là 'bữa tối trong khi xem TV.' Nó có thể được dịch là 'trong khi ~' hoặc 'trong suốt ~'.

Ví dụ:

Vừa ăn tối vừa xem TV chắc là vui với bọn trẻ.
Vừa lái xe vừa đọc bản đồ rất nguy hiểm.
Vừa đi dạo vừa trò chuyện giúp thư giãn.
Vừa học vừa nghe nhạc có thể giúp tăng khả năng tập trung.