~ながらに
JLPT N1
Biểu thị trạng thái hoặc điều kiện tiếp tục như nó vốn có (ví dụ: 'từ khi sinh ra', 'trong khi khóc', 'theo cách cũ')

Cấu trúc:

Common set phrases: 生まれながらに, 涙ながらに, 昔ながらに, 子供ながらに, etc.

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ながらに được sử dụng để chỉ ra một điều kiện vẫn không thay đổi từ một điểm bắt đầu nào đó hoặc theo một cách nào đó. Nó xuất hiện trong các cụm từ cố định như 生まれながらに (từ khi sinh ra), 涙ながらに (trong khi khóc), 昔ながらに (theo cách cũ/nguyên bản), 子供ながらに (mặc dù [vẫn] là trẻ con), v.v.

Ví dụ:

Cô ấy có khả năng cảm âm tuyệt vời từ khi sinh ra.
Dù là trẻ con nhưng anh ấy đã hiểu được cuộc trò chuyện của người lớn.
Cô ấy vừa khóc vừa kể lại sự thật.
Chúng tôi rất trân trọng lễ hội truyền thống từ xưa đến nay.