~ながらに
JLPT N1
Cấu trúc:
Common set phrases: 生まれながらに, 涙ながらに, 昔ながらに, 子供ながらに, etc.
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ながらに được sử dụng để chỉ ra một điều kiện vẫn không thay đổi từ một điểm bắt đầu nào đó hoặc theo một cách nào đó. Nó xuất hiện trong các cụm từ cố định như 生まれながらに (từ khi sinh ra), 涙ながらに (trong khi khóc), 昔ながらに (theo cách cũ/nguyên bản), 子供ながらに (mặc dù [vẫn] là trẻ con), v.v.
Ví dụ:
1. 彼女は生まれながらにして優れた音感を持っている。
Cô ấy có khả năng cảm âm tuyệt vời từ khi sinh ra.
2. 彼は子供ながらに大人の会話を理解していた。
Dù là trẻ con nhưng anh ấy đã hiểu được cuộc trò chuyện của người lớn.
3. 彼女は涙ながらに真実を訴えた。
Cô ấy vừa khóc vừa kể lại sự thật.
4. 私たちは昔ながらに伝わる祭りを大切にしている。
Chúng tôi rất trân trọng lễ hội truyền thống từ xưa đến nay.