~ないで
JLPT N3
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.

Cấu trúc:

Verb-ない-form + で

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ないで được sử dụng để diễn tả ý tưởng 'không làm gì đó' hoặc 'mà không ~ing' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách gắn dạng ない của động từ và thêm で (de). Điều này được sử dụng để diễn tả khi một hành động không được thực hiện hoặc tránh, mà không can thiệp vào hành động chính.

Ví dụ:

Tôi đã gọi cuộc điện thoại đó mà không gặp mặt.
Tôi đã ra khỏi nhà mà không đợi trời mưa.
Tôi đã biết bí mật đó mà không hỏi ai cả.
Tôi đã đến ga mà không biết là sẽ bị trễ.