~ないこともない
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-ないForm + こともない, い-adjective + こともない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ないこともない được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó không phải là không thể, nhưng người nói do dự, có nghi ngờ, hoặc coi đó là một lựa chọn kém hấp dẫn hơn. Nó có thể được dịch là 'không phải là không thể', 'không phải là không thể làm được', hoặc 'không phải là không thể xảy ra'.
Ví dụ:
1. この問題は解けないこともないけど、難しいです。
Không phải là không giải được vấn đề này, nhưng nó khó.
2. 彼に会わないこともないが、あまり話す時間がない。
Không phải là không gặp anh ấy, nhưng không có nhiều thời gian để nói chuyện.
3. お金がないこともないけれど、節約した方がいい。
Không phải là không có tiền, nhưng tốt hơn là nên tiết kiệm.
4. このゲームが面白くないこともないが、他のゲームの方が楽しい。
Không phải là trò chơi này không thú vị, nhưng mấy trò khác vui hơn.