~どころではない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + どころではない, い-Adjective + どころではない, な-Adjective + どころではない, Noun + どころではない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~どころではない được sử dụng để diễn đạt rằng hoàn cảnh khiến cho việc làm gì đó là không thể hoặc không phù hợp—có một vấn đề lớn hơn nhiều đang diễn ra. Nó cũng có thể có nghĩa là 'không phải lúc' theo nghĩa bóng.
Ví dụ:
1. 彼の失敗を笑うどころではない。私たちも同じミスをしている。
Không phải lúc để cười vào thất bại của anh ấy. Chúng ta cũng mắc lỗi tương tự.
2. 病気で寝ている時は、遊ぶどころではない。
Khi đang bệnh nằm giường thì không phải lúc để chơi.
3. 試験が近いので、映画を見るどころではない。
Kỳ thi sắp đến nên không phải lúc để xem phim.
4. 仕事が忙しすぎて、旅行なんて考えるどころではない。
Công việc quá bận nên không thể nghĩ đến chuyện đi du lịch.