~どころか
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + どころか, い-Adjective + どころか, な-Adjective + どころか, Noun + どころか
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~どころか được sử dụng để nhấn mạnh rằng thực tế khác xa so với những gì người ta có thể mong đợi hoặc rằng điều gì đó không chỉ theo một cách, mà thực sự còn vượt xa hơn. Nó có thể được dịch là 'không những không', 'chẳng những không', hoặc 'chưa nói đến'.
Ví dụ:
1. 彼は歌が上手どころか、プロの歌手みたいだ。
Anh ấy không chỉ hát hay mà còn như ca sĩ chuyên nghiệp.
2. この料理はおいしいどころか、最高の味だ。
Món này không chỉ ngon mà còn tuyệt vời.
3. 彼女はただの友達どころか、私の親友だ。
Cô ấy không chỉ là bạn mà còn là bạn thân của tôi.
4. 彼は英語ができるどころか、他の3つの言語も話せる。
Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói được ba ngôn ngữ khác.