どこへも V ません
JLPT N5
Cấu trúc:
どこへも + Verb-negative
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp どこへも được sử dụng để diễn đạt ý tưởng 'không nơi nào' hoặc 'không đến bất kỳ nơi nào'. Nó được kết hợp với dạng phủ định của động từ để chỉ ra rằng hành động không xảy ra đến bất kỳ nơi nào hoặc điểm đến nào.
Ví dụ:
1. 今日はどこへも行きません。
Hôm nay tôi không đi đâu cả.
2. 彼はどこへも走りませんでした。
Anh ấy không chạy đi đâu cả.
3. どこへも買い物に行きませんでした。
Tôi đã không đi mua sắm ở đâu cả.
4. 彼女はどこへも連れて行かせません。
Cô ấy không cho dẫn đi đâu cả.