~と言わんばかりに
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-volitional + と言わんばかりに, い-Adjective + と言わんばかりに, な-Adjective + だと言わんばかりに, Noun + だと言わんばかりに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~と言わんばかりに được sử dụng để diễn đạt rằng hành động hoặc hành vi của ai đó mạnh mẽ đến mức như thể họ đang nói điều gì đó mà không thực sự nói ra. Nó có thể được dịch là 'như thể để nói' hoặc 'gần như đang nói'. Hình thức này thường được sử dụng khi người nói muốn truyền đạt suy đoán về những suy nghĩ hoặc cảm xúc không được nói ra của ai đó dựa trên hành vi của họ.
Ví dụ:
1. 彼女は優勝したと言わんばかりに笑った。
Cô ấy cười như thể vừa giành chiến thắng.
2. 彼は倒れると言わんばかりの疲労感があった。
Anh ấy có vẻ mệt mỏi như sắp ngã quỵ.
3. 彼女は雨の日を恐れていて、晴れてほしいと言わんばかりに窓の外を見つめていた。
Cô ấy sợ ngày mưa và nhìn ra cửa sổ như muốn trời nắng.
4. 彼の行動は、誰にも信じてもらえないと言わんばかりだった。
Hành động của anh ấy như muốn nói rằng không ai có thể tin được.