~とみると
JLPT N1
Biểu thị khái niệm 'khi nhìn nhận là', 'được xem như', hoặc 'xét đến'

Cấu trúc:

Verb-casual + とみると, い-Adjective + とみると, な-Adjective + だとみると, Noun + だとみると

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~とみると được sử dụng để diễn đạt khái niệm nhìn nhận điều gì đó từ một góc độ cụ thể và phản ứng tương ứng. Nó thường mang lại nhận thức về điều gì đó hoặc sự thay đổi trong cách nhìn nhận. Nó được dịch là 'khi người ta thấy nó là', 'được xem là', hoặc 'xem xét'.

Ví dụ:

Nhìn từ góc độ toán học, có thể thấy giải pháp cho vấn đề này.
Nếu coi cô ấy là học sinh xuất sắc thì việc nhận giải thưởng là điều đương nhiên.
Nếu coi anh ấy là nhân viên mới thì thành quả đó thật tuyệt vời.
Nếu coi con gấu trúc này là loài có nguy cơ tuyệt chủng thì cần phải bảo vệ.