~とみられる
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + とみられる, Noun + とみられる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とみられる được sử dụng để diễn đạt cách một ý tưởng, sự thật hoặc hoàn cảnh được xem xét hoặc hiểu. Cụm từ này thường được sử dụng trong tin tức hoặc báo cáo để thể hiện sự ước lượng, phán đoán hoặc niềm tin hiện tại của người nói hoặc người viết về điều gì đó.
Ví dụ:
1. 彼の行動は無責任とみられる。
Hành động của anh ấy bị coi là vô trách nhiệm.
2. この絵はピカソの作品とみられている。
Bức tranh này được coi là tác phẩm của Picasso.
3. 地震の後、被害はさらに増加するとみられる。
Sau động đất, thiệt hại có thể sẽ tăng thêm.
4. 週末は天気が良くなるとみられる。
Cuối tuần có vẻ thời tiết sẽ tốt.