~とみえて
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-casual + とみえて, い-Adjective + とみえて, な-Adjective + だとみえて, Noun + だとみえて
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とみえて được sử dụng để diễn đạt sự phán đoán của người nói về một tình huống dựa trên thông tin nhìn thấy hoặc đã biết. Nó thường được dịch là 'có vẻ như' hoặc 'dường như' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼は運動が得意とみえて、毎日ジムに行っています。
Có vẻ anh ấy giỏi thể thao nên ngày nào cũng đi gym.
2. 彼女は忙しいとみえて、なかなか会えない。
Có vẻ cô ấy bận nên khó gặp.
3. 田中さんは疲れているとみえて、早く帰りました。
Có vẻ anh Tanaka mệt nên về sớm.
4. その店は人気だとみえて、いつも行列ができている。
Có vẻ cửa hàng đó nổi tiếng nên lúc nào cũng có hàng dài.