~とみえて
JLPT N1
Có vẻ như; dường như

Cấu trúc:

Verb-casual + とみえて, い-Adjective + とみえて, な-Adjective + だとみえて, Noun + だとみえて

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~とみえて được sử dụng để diễn đạt sự phán đoán của người nói về một tình huống dựa trên thông tin nhìn thấy hoặc đã biết. Nó thường được dịch là 'có vẻ như' hoặc 'dường như' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Có vẻ anh ấy giỏi thể thao nên ngày nào cũng đi gym.
Có vẻ cô ấy bận nên khó gặp.
Có vẻ anh Tanaka mệt nên về sớm.
Có vẻ cửa hàng đó nổi tiếng nên lúc nào cũng có hàng dài.