~とはいえ
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + とはいえ, な-Adjective + だとはいえ, い-Adjective + とはいえ, Verb-casual + とはいえ
Mô tả chi tiết
Cấu trúc ngữ pháp ~とはいえ được sử dụng để diễn đạt tính chất mâu thuẫn của một tình huống hoặc sự kiện. Nó có nghĩa là 'mặc dù' hoặc 'dù cho', biểu thị một cảm giác tương phản hoặc mâu thuẫn. Việc sử dụng cấu trúc này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết.
Ví dụ:
1. 彼は頭が良いとはいえ、少し怠け者だ。
Dù anh ấy thông minh nhưng hơi lười biếng.
2. このレストランは美味しいとはいえ、ちょっと高い。
Dù nhà hàng này ngon nhưng hơi đắt.
3. 日本は小さい国だとはいえ、技術は世界一だ。
Dù Nhật Bản là nước nhỏ nhưng công nghệ đứng đầu thế giới.
4. 彼女は若いとはいえ、経験豊富だ。
Dù cô ấy trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.