~とのことだ
JLPT N2
Biểu thị điều mà người nói đã nghe; 'tôi nghe nói rằng', 'tôi được bảo rằng'

Cấu trúc:

Simplified phrase + とのことだ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~とのことだ được sử dụng để diễn đạt điều gì đó mà người nói đã nghe từ người khác. Nó có thể được dịch là 'tôi đã nghe rằng', 'tôi được nói rằng' trong tiếng Việt. Đây là cách trang trọng để trình bày thông tin nghe được hoặc thông tin mà người nói không trực tiếp chứng kiến nhưng được thông báo.

Ví dụ:

Nghe nói cuối tuần có tiệc.
Nghe nói anh ấy sẽ chuyển đến London vào năm sau.
Nghe nói cô ấy đã nhận công việc mới.
Nghe nói ngày mai không có thi.