~とのことだ
JLPT N2
Cấu trúc:
Simplified phrase + とのことだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とのことだ được sử dụng để diễn đạt điều gì đó mà người nói đã nghe từ người khác. Nó có thể được dịch là 'tôi đã nghe rằng', 'tôi được nói rằng' trong tiếng Việt. Đây là cách trang trọng để trình bày thông tin nghe được hoặc thông tin mà người nói không trực tiếp chứng kiến nhưng được thông báo.
Ví dụ:
1. 週末にパーティーがあるとのことだ。
Nghe nói cuối tuần có tiệc.
2. 彼は来年ロンドンに引っ越すとのことだ。
Nghe nói anh ấy sẽ chuyển đến London vào năm sau.
3. 彼女は新しい仕事についたとのことだ。
Nghe nói cô ấy đã nhận công việc mới.
4. 明日は試験がないとのことだ。
Nghe nói ngày mai không có thi.