~となると
JLPT N2
Dùng để nhấn mạnh một hoàn cảnh nhất định; 'khi nói đến...', 'nếu trở thành...', 'trong trường hợp...'

Cấu trúc:

Verb-casual + となると / い-Adjective + となると / な-Adjective + だとなると / Noun + だとなると

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~となると nhấn mạnh một tình huống hoặc điều kiện cụ thể và chỉ ra điều gì thường xảy ra hoặc tự nhiên xảy ra trong hoàn cảnh đó. Nó có thể được dịch là 'khi nói đến...', 'nếu trở thành...', hoặc 'trong trường hợp...'.

Ví dụ:

Khi nói đến thi cử, nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng.
Nếu chuyển đến Tokyo thì chi phí sinh hoạt sẽ tăng vọt.
Nếu hạn chót là ngày mai thì tối nay có vẻ sẽ phải thức trắng.
Nếu anh ấy làm lãnh đạo thì hoạt động của đội có thể sẽ được cải thiện đáng kể.