~とすると
JLPT N2
Biểu thị 'nếu', 'khi', hoặc 'giả sử rằng' trong một ý nghĩa suy đoán.

Cấu trúc:

Verb-casual + とすると / い-Adjective + とすると / な-Adjective + だとすると / Noun + だとすると

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~とすると được sử dụng cho các tình huống giả định hoặc suy đoán, thường theo nghĩa 'nếu chúng ta giả định...', 'khi nói đến...', hoặc 'vì rằng...'. Nó thiết lập một điều kiện và sau đó nêu ra kết quả hoặc khả năng có thể xảy ra.

Ví dụ:

Nếu anh ấy đến thì chắc sắp tới nơi rồi.
Nếu hoàn thành công việc này thì ít nhất cũng mất 3 ngày.
Nếu chiến tranh xảy ra thì nhiều người sẽ phải hy sinh.
Nếu anh ấy là người quản lý thì sẽ phải gánh nhiều trách nhiệm.