~として
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + として, い-Adjective + として, な-Adjective + だとして, Noun + だとして
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~として được sử dụng để diễn đạt vai trò, khả năng, hoặc danh tính mà ai đó hoặc điều gì đó hoạt động. Nó có thể được dịch là 'như là' hoặc 'với tư cách là' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 彼は弁護士として働いています。
Anh ấy làm việc với tư cách là luật sư.
2. この料理はスナックとして食べられます。
Món này có thể ăn như đồ ăn vặt.
3. 彼女はリーダーとして尊敬されている。
Cô ấy được tôn trọng với tư cách là người lãnh đạo.
4. この本は参考書として使われます。
Cuốn sách này được dùng như sách tham khảo.