~としたところで
JLPT N1
Có nghĩa là 'dù cho' hoặc 'ngay cả khi giả định'; nhấn mạnh rằng kết quả sẽ không thay đổi.

Cấu trúc:

Verb-casual + としたところで / い-Adjective + としたところで / な-Adjective + だとしたところで / Noun + だとしたところで

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~としたところで có nghĩa là 'ngay cả khi' hoặc 'ngay cả khi giả định rằng ~.' Nó nhấn mạnh rằng ngay cả khi điều kiện đã nêu được đáp ứng, kết quả sẽ không thay đổi đáng kể. Thường được sử dụng để truyền tải cảm giác vô ích hoặc hoài nghi trong các tuyên bố giả định.

Ví dụ:

Dù anh ấy có đến thì cũng chẳng thay đổi được gì.
Dù có làm bánh ngon thì cũng không đảm bảo sẽ bán được.
Dù có gọi điện thì cũng chưa chắc cô ấy sẽ nghe máy.
Dù có dùng nguyên liệu tốt nhất thì cũng chưa chắc sẽ ngon.