~とされる
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + とされる / い-Adjective + とされる / な-Adjective + だとされる / Noun + だとされる
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とされる diễn tả điều gì đó được tin tưởng, chấp nhận, hoặc có tiếng. Nó có thể được dịch là 'được coi là', 'được xem như là', hoặc 'được nói là'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Cấu trúc có sự khác biệt nhẹ tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với danh từ, tính từ, hay động từ.
Ví dụ:
1. サッカーは世界で最も人気のあるスポーツとされています。
Bóng đá được xem là môn thể thao phổ biến nhất thế giới.
2. 彼は最も有能な科学者とされる。
Anh ấy được xem là nhà khoa học tài năng nhất.
3. この建物は地元のランドマークだとされています。
Tòa nhà này được xem là biểu tượng của địa phương.
4. そのお寺は古代の美術品とされている。
Ngôi chùa đó được xem là tác phẩm nghệ thuật cổ đại.