~ところ
JLPT N3
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ところ, い-Adjective + ところ, な-Adjective + なところ, Noun + のところ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ところ được sử dụng để mô tả một thời điểm cụ thể hoặc giai đoạn của hành động. Tùy thuộc vào thì của động từ, nó có thể có nghĩa là 'sắp làm gì đó', 'đang làm gì đó', hoặc 'vừa mới làm gì đó'.

Ví dụ:

Tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài.
Tôi đang xem phim.
Tôi định ăn ở một chỗ ngon.
Anh ấy đã giúp tôi khi tôi đang bận.