~ところ
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ところ, い-Adjective + ところ, な-Adjective + なところ, Noun + のところ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ところ được sử dụng để mô tả một thời điểm cụ thể hoặc giai đoạn của hành động. Tùy thuộc vào thì của động từ, nó có thể có nghĩa là 'sắp làm gì đó', 'đang làm gì đó', hoặc 'vừa mới làm gì đó'.
Ví dụ:
1. 出かけるところです。
Tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài.
2. 映画を見ているところです。
Tôi đang xem phim.
3. おいしいところで食事をするつもりです。
Tôi định ăn ở một chỗ ngon.
4. 彼は忙しいところを手伝ってくれました。
Anh ấy đã giúp tôi khi tôi đang bận.