~ところを
JLPT N2
Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.

Cấu trúc:

Verb-ている + ところを / Noun + の + ところを / い-Adjective + ところを / な-Adjective + な + ところを

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ところを thường được sử dụng khi điều gì đó xảy ra (hoặc một người hành động) vào một thời điểm/điều kiện nào đó làm cho thời điểm đó không thuận tiện hoặc trái với những gì được mong đợi. Nó có thể ngụ ý “mặc dù thực tế rằng...” hoặc “vừa khi...” tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ:

Đang xem phim thì bị cúp điện tối om.
Đang ăn ngon lành thì anh ấy lấy hết phần của tôi.
Khi máy bay chuẩn bị cất cánh thì đột nhiên động cơ ngừng hoạt động.
Khi cô ấy đang giận thì tôi lại nói đùa.