~ところが
JLPT N3
Diễn tả sự đối lập hoặc kết quả không mong đợi; 'tuy nhiên', 'nhưng', 'mặc dù'.

Cấu trúc:

Phrase 1 (expected situation) + ところが + Phrase 2 (unexpected result)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ところが được sử dụng để diễn đạt một sự tương phản hoặc một kết quả không ngờ. Nó có thể được dịch là 'tuy nhiên', 'nhưng', hoặc 'mặc dù' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh một tình huống mâu thuẫn với những gì đã được mong đợi.

Ví dụ:

Anh ấy thường xuyên đi muộn, nhưng hôm nay lại đến sớm.
Hôm qua trời nóng, nhưng hôm nay lại lạnh.
Tưởng thua trận đấu, ai ngờ lại thắng.
Tưởng vô địch trận chung kết, nhưng lại thua ở điểm cuối.