~とき
JLPT N5
Cấu trúc:
Verb-casual + とき / い-Adjective + とき / な-Adjective + なとき / Noun + のとき
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とき được sử dụng để diễn đạt thời điểm khi điều gì đó xảy ra hoặc đã xảy ra. Nó có thể được dịch là 'khi' hoặc 'vào lúc' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 公園で遊ぶとき、帽子をかぶりましょう。
Khi chơi ở công viên, hãy đội mũ nhé.
2. このりんごが赤いとき、食べごろです。
Khi quả táo này đỏ, là lúc ăn được rồi.
3. 私が勉強するとき、家族は静かにしてくれます。
Khi tôi học bài, gia đình giữ yên lặng cho tôi.
4. 子供のとき、よくおばあちゃんの家に遊びに行きました。
Hồi nhỏ, tôi thường đến chơi nhà bà.