~とき
JLPT N5
Diễn tả thời điểm khi điều gì đó xảy ra, 'khi nào', 'vào lúc'.

Cấu trúc:

Verb-casual + とき / い-Adjective + とき / な-Adjective + なとき / Noun + のとき

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~とき được sử dụng để diễn đạt thời điểm khi điều gì đó xảy ra hoặc đã xảy ra. Nó có thể được dịch là 'khi' hoặc 'vào lúc' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Khi chơi ở công viên, hãy đội mũ nhé.
Khi quả táo này đỏ, là lúc ăn được rồi.
Khi tôi học bài, gia đình giữ yên lặng cho tôi.
Hồi nhỏ, tôi thường đến chơi nhà bà.