ときどき~
JLPT N5
Cấu trúc:
ときどき + Verb/Adjective/Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ときどき là một trạng từ được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc hành động xảy ra thỉnh thoảng hoặc không đều đặn. Nó có thể được dịch là 'đôi khi', 'thỉnh thoảng', hoặc 'lúc này lúc khác' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để chỉ ra rằng người nói không thể dự đoán chính xác thời điểm khi một sự kiện nào đó xảy ra.
Ví dụ:
1. 彼はときどきケーキを作ります。
Anh ấy thỉnh thoảng làm bánh.
2. ときどき雨が降るので、傘を持って行ったほうがいいです。
Thỉnh thoảng trời mưa nên tốt nhất là mang theo ô.
3. 私はときどきこの店で買い物をします。
Tôi thỉnh thoảng mua sắm ở cửa hàng này.
4. 彼女はときどき遅刻します。
Cô ấy thỉnh thoảng đi trễ.