~ときている
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-casual / い-Adjective / な-Adjective(+だ) / Noun(+だ) + ときている
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ときている được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hoàn cảnh nào đó đặc biệt đáng chú ý — thường là tiêu cực. Nó ngụ ý, “Vì tình hình là ~, không có gì ngạc nhiên rằng...” hoặc “Bởi vì tình hình là (quá) ~, điều này và điều kia xảy ra.” Nó tương đối không trang trọng và phổ biến hơn trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ:
1. 仕事が忙しいときているので、なかなか休みが取れません。
Vì công việc bận rộn nên khó mà nghỉ ngơi được.
2. 経済が悪いときているだけに、会社が大量解雇を発表した。
Vì kinh tế khó khăn nên công ty đã thông báo sa thải hàng loạt.
3. 旅行先で荷物を盗まれたときているから、旅行を楽しむどころではない。
Vì bị mất hành lý ở điểm du lịch nên không thể nào tận hưởng chuyến đi được.
4. 試験が近いときているうえに、課題も山ほどあって大変だ。
Vì sắp thi và bài tập cũng chất đống nên rất vất vả.