~とおり
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て form + とおり, Noun + のとおり
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とおり được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó được thực hiện chính xác như đã nêu, hướng dẫn, hoặc chỉ ra. Nó thường được sử dụng với động từ và danh từ, và có thể được dịch là 'giống như', 'theo', hoặc 'theo như'.
Ví dụ:
1. 先生が言ったとおり、宿題をやりました。
Tôi đã làm bài tập đúng như thầy giáo nói.
2. 地図に書いてあるとおりに行けば、駅に着きます。
Đi theo bản đồ thì sẽ đến ga.
3. レシピのとおりにケーキを作った。
Tôi đã làm bánh theo đúng công thức.
4. 彼女は約束したとおりに時間通りに来ました。
Cô ấy đã đến đúng giờ như đã hứa.