~といっても
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + といっても, い-Adjective + といっても, な-Adjective + だといっても, Noun + だといっても
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~といっても được sử dụng để chỉ ra một sự tương phản hoặc làm rõ rằng 'mặc dù' điều gì đó là trường hợp, nó không nhất thiết dẫn đến kết quả mong đợi. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'dù cho', hoặc 'nhưng'.
Ví dụ:
1. 彼は有名だといっても、みんなに知られているわけではありません。
Nói anh ấy nổi tiếng nhưng không phải ai cũng biết đâu.
2. このスープは辛いといっても、私にはちょうどいいです。
Nói món súp này cay nhưng với tôi thì vừa miệng.
3. 彼女は若いですが、経験があるといっても、まだ新人です。
Cô ấy trẻ nhưng dù có kinh nghiệm thì vẫn là người mới.
4. このレストランは高いだといっても、美味しい料理が食べられるので価値があります。
Nói nhà hàng này đắt nhưng đồ ăn ngon nên đáng giá.