~といっても
JLPT N3
Diễn tả ý nghĩa 'mặc dù', 'nhưng'.

Cấu trúc:

Verb-casual + といっても, い-Adjective + といっても, な-Adjective + だといっても, Noun + だといっても

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~といっても được sử dụng để chỉ ra một sự tương phản hoặc làm rõ rằng 'mặc dù' điều gì đó là trường hợp, nó không nhất thiết dẫn đến kết quả mong đợi. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'dù cho', hoặc 'nhưng'.

Ví dụ:

Nói anh ấy nổi tiếng nhưng không phải ai cũng biết đâu.
Nói món súp này cay nhưng với tôi thì vừa miệng.
Cô ấy trẻ nhưng dù có kinh nghiệm thì vẫn là người mới.
Nói nhà hàng này đắt nhưng đồ ăn ngon nên đáng giá.