~といったらありゃしない
JLPT N1
Nhấn mạnh rằng điều gì đó là cực độ; 'bạn không biết nó như thế nào...', 'nó cực kỳ...'.

Cấu trúc:

Verb-casual + といったらありゃしない / い-Adjective + といったらありゃしない / な-Adjective + だ + といったらありゃしない / Noun + だ + といったらありゃしない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~といったらありゃしない là một biểu hiện thành ngữ được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó cực kỳ hoặc không thể tin nổi theo một cách nào đó — thường vượt quá lời nói. Nó có thể được dịch lỏng là 'bạn sẽ không tin được...' hoặc 'không thể diễn tả nổi...'.

Ví dụ:

Mì ramen của quán đó ngon không thể tả nổi.
Tay nghề nấu ăn của cô ấy thì không thể chê vào đâu được.
Cái lạnh của mùa đông này thì không thể chịu nổi.
Cuốn tiểu thuyết đó thú vị không thể tả nổi.