~といったらありゃしない
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-casual + といったらありゃしない / い-Adjective + といったらありゃしない / な-Adjective + だ + といったらありゃしない / Noun + だ + といったらありゃしない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~といったらありゃしない là một biểu hiện thành ngữ được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó cực kỳ hoặc không thể tin nổi theo một cách nào đó — thường vượt quá lời nói. Nó có thể được dịch lỏng là 'bạn sẽ không tin được...' hoặc 'không thể diễn tả nổi...'.
Ví dụ:
1. その店のラーメンは美味しいといったらありゃしない。
Mì ramen của quán đó ngon không thể tả nổi.
2. 彼女の料理の腕前は上手だといったらありゃしない。
Tay nghề nấu ăn của cô ấy thì không thể chê vào đâu được.
3. この冬の寒さは厳しいといったらありゃしない。
Cái lạnh của mùa đông này thì không thể chịu nổi.
4. その小説は面白いといったらありゃしない。
Cuốn tiểu thuyết đó thú vị không thể tả nổi.