~といえども
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + といえども / Verb-plain form + といえども / Adjective + といえども
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~といえども được sử dụng để chỉ ra sự tương phản hoặc mâu thuẫn. Nó tương tự như 'mặc dù' hoặc 'dù cho' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với danh từ, động từ, tính từ, v.v., để nhấn mạnh rằng thực tế khác với giả định hoặc nhãn mác.
Ví dụ:
1. 彼が天才といえども、ミスをすることはあります。
Dù anh ấy là thiên tài nhưng cũng có lúc mắc lỗi.
2. このパソコンが新しいといえども、問題があります。
Dù máy tính này mới nhưng vẫn có vấn đề.
3. 春といえども、まだ寒い日があります。
Dù là mùa xuân nhưng vẫn có những ngày lạnh.
4. 彼女が一番好きな人といえども、嫌なことは嫌です。
Dù là người cô ấy thích nhất nhưng không thích thì vẫn không thích.