~という
JLPT N4
Dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ cụ thể hơn.

Cấu trúc:

Noun + という + Noun, な-Adjective + という + Noun, Adjectival Verb + という + Noun

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~という được sử dụng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ cụ thể hơn. Nó thường được dịch là 'được gọi là', 'được đặt tên là', hoặc 'tức là' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với danh từ, tính từ な, và động từ tính từ.

Ví dụ:

Anh ấy là người Mỹ nói tiếng Nhật rất lưu loát.
Hôm qua tôi đã ăn chiếc bánh mà mọi người nói là ngon.
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng và có rất nhiều fan.
Sản phẩm thân thiện với môi trường đang rất được ưa chuộng.