~というより
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + というより, い-Adjective + というより, な-Adjective + だというより, Noun + だというより
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~というより được sử dụng để diễn đạt một so sánh mà một mô tả chính xác hơn một mô tả khác. Được dịch là 'thay vì', 'giống như hơn', hoặc 'thay vì'.
Ví dụ:
1. この部屋は狭いというより、居心地がいい。
Phòng này không hẳn là chật, mà là ấm cúng.
2. 彼は怖いというより、頼りがいがある。
Anh ấy không hẳn là đáng sợ, mà là đáng tin cậy.
3. 映画はつまらないというより、ちょっと長かった。
Bộ phim không hẳn là chán, mà chỉ hơi dài.
4. 彼女は友達だというより、家族のような存在だ。
Cô ấy không chỉ là bạn, mà như người trong gia đình.