~というものだ
JLPT N2
Cấu trúc:
Sentence + というものだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~というものだ được sử dụng để nhấn mạnh một quy tắc chung, một điều thường thức, hoặc một sự thật không thể chối cãi. Nó thường xuất hiện trong các bình luận hoặc nhận xét về điều gì đó được chấp nhận chung là đúng.
Ví dụ:
1. 若者の熱情は尊敬に値するというものだ。
Nhiệt huyết của tuổi trẻ thật đáng kính trọng.
2. 勉強は一日でもサボれば遅れるというものだ。
Chỉ cần lười học một ngày là sẽ bị tụt lại.
3. 成功するためには困難に立ち向かうというものだ。
Để thành công, cần phải đối mặt với khó khăn.
4. 友情はお金で買えないというものだ。
Tình bạn không thể mua được bằng tiền.